藥名 dược danh Hán Việt: dược danh Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 名 (danh)Hán Việtdược danhCấu tạo藥 + 名 · dược + danh nghĩa thành phần: dược + danh Nghĩa EngCihui 藥名 àomíng n. name of a medicine