藥囊

dược nang

Hán Việt: dược nang

Tổng quan

túi thuốc: bị thuốc

Cấu tạo: (dược) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi thuốc: bị thuốc

Eng

  • Cihui 藥囊 àonáng n. medicine bag M:ge/²zhī