藥頭

yào tóu dược đầu

Hán Việt: dược đầu · Pinyin: yào tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药物之俗称; 指火药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药物之俗称。 2.指火药。

Eng

  • Cihui 藥頭 àotóu n. 1. herbal medicine 2. gunpowder