藥婆 dược bà Hán Việt: dược bà Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 婆 (bà)Hán Việtdược bàCấu tạo藥 + 婆 · dược + bà nghĩa thành phần: dược + bà Nghĩa EngCihui 藥婆 àopó n. <trad.> medicine woman M:ge/¹míng