藥審 yào shěn · dược thẩm Hán Việt: dược thẩm · Pinyin: yào shěn Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 審 (thẩm)Pinyinyào shěnHán Việtdược thẩmCấu tạo藥 + 審 · dược + thẩm nghĩa thành phần: dược + thẩm