藥封 yào fēng · dược phong Hán Việt: dược phong · Pinyin: yào fēng Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 封 (phong)Pinyinyào fēngHán Việtdược phongCấu tạo藥 + 封 · dược + phong nghĩa thành phần: dược + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时装有医生酬金的封袋。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时装有医生酬金的封袋。