藥捻
dược niệp
Hán Việt: dược niệp · Pinyin: yào niǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来点燃火药﹑爆竹的引线; 带药的纸捻或纱布条,外科治疗时用来放入伤口或疮口内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用来点燃火药﹑爆竹的引线。 2.带药的纸捻或纱布条,外科治疗时用来放入伤口或疮口内。
Hán Việt: dược niệp · Pinyin: yào niǎn