藥政 dược chánh Hán Việt: dược chánh Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 政 (chánh)Hán Việtdược chánhCấu tạo藥 + 政 · dược + chánh nghĩa thành phần: dược + chánh Nghĩa EngCihui 藥政 yàozhèng n. drug administration