藥枕 yào zhěn · dược chẩm Hán Việt: dược chẩm · Pinyin: yào zhěn Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 枕 (chẩm)Pinyinyào zhěnHán Việtdược chẩmCấu tạo藥 + 枕 · dược + chẩm nghĩa thành phần: dược + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 里面装有中草药的枕头。