藥樹 dược thụ Hán Việt: dược thụ Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 樹 (thụ)Hán Việtdược thụCấu tạo藥 + 樹 · dược + thụ nghĩa thành phần: dược + thụ Nghĩa EngCihui 藥樹 àoshù n. loblolly tree M:²kē