藥案

yào àn dược án

Hán Việt: dược án · Pinyin: yào àn

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放药的小桌子; 处方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放药的小桌子。 2.处方。