藥檢

yào jiǎn dược kiểm

Hán Việt: dược kiểm · Pinyin: yào jiǎn

Tổng quan

kiểm tra doping (ví dụ: cho vận động viên)

Cấu tạo: (dược) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra doping (ví dụ: cho vận động viên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对药品的质量进行化验检查;对参加体育比赛的运动员进行是否服用违禁药物的检测。

Eng

  • CC-CEDICT drugs test (e.g. on athletes)
  • Cihui drugs test (e.g. on athletes)