藥棉
dược miên
Hán Việt: dược miên · Pinyin: yào mián
Tổng quan
bông tiệt trùng (dùng cho gạc y tế)
Nghĩa
Việt
- Cihui bông tiệt trùng (dùng cho gạc y tế)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西醫外科所用,經消毒過的棉花。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医疗上用的脱脂棉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.医疗上用的脱脂棉。
Eng
- CC-CEDICT sterilized cotton (used for medical swabs)
- Cihui sterilized cotton (used for medical swabs)