藥殘 yào cán · dược tàn Hán Việt: dược tàn · Pinyin: yào cán Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 殘 (tàn)Pinyinyào cánHán Việtdược tànCấu tạo藥 + 殘 · dược + tàn nghĩa thành phần: dược + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蔬果、粮食等食物中的农药残留:~检验。