藥液 dược dịch Hán Việt: dược dịch Tổng quan nước thuốc: dịch thuốc Cấu tạo: 藥 (dược) + 液 (dịch)Hán Việtdược dịchCấu tạo藥 + 液 · dược + dịch nghĩa thành phần: dược + dịch Nghĩa ViệtCihui nước thuốc: dịch thuốcEngCihui 藥液 àoyè n. medicinal liquid