藥煙 yào yān · dược yên Hán Việt: dược yên · Pinyin: yào yān Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 煙 (yên)Pinyinyào yānHán Việtdược yênCấu tạo藥 + 煙 · dược + yên nghĩa thành phần: dược + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"药烟"。