药王树 dược vương thụ Hán Việt: dược vương thụ Tổng quan dược vương thụ (雜名)見藥樹王條。☸ Cấu tạo: 药 (dược) + 王 (vương) + 树 (thụ)Hán Việtdược vương thụCấu tạo药 + 王 + 树 · dược + vương + thụ nghĩa thành phần: dược + vương + thụ Nghĩa ViệtCihui dược vương thụ (雜名)見藥樹王條。☸