藥珠 dược châu Hán Việt: dược châu Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 珠 (châu)Hán Việtdược châuCấu tạo藥 + 珠 · dược + châu nghĩa thành phần: dược + châu Nghĩa EngCihui 藥珠 àozhū n. 1. pulverized pearls used as medicine 2. false pearls