藥球 dược cầu Hán Việt: dược cầu Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 球 (cầu)Hán Việtdược cầuCấu tạo藥 + 球 · dược + cầu nghĩa thành phần: dược + cầu Nghĩa EngCihui 藥球 àoqiú n. <sport> medicine ball