藥瓶 yào píng · dược bình Hán Việt: dược bình · Pinyin: yào píng Tổng quan chai thuốc Cấu tạo: 藥 (dược) + 瓶 (bình)Pinyinyào píngHán Việtdược bìnhCấu tạo藥 + 瓶 · dược + bình nghĩa thành phần: dược + bình Nghĩa ViệtCihui chai thuốcEngCC-CEDICT medicine bottleCihui medicine bottle