藥石

yào shí dược thạch

Hán Việt: dược thạch · Pinyin: yào shí

Tổng quan

thuốc và kim châm cứu

Cấu tạo: (dược) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc và kim châm cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指药和治病的砭石,泛指药物:~罔效丨;~之言(劝人改过的话)。

Eng

  • Cihui 藥石 àoshí n. 1. medicines and stone needles for acupuncture 2. remedies 3. sincere admonitions