藥籠
dược lung
Hán Việt: dược lung · Pinyin: yào lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛药的器具。比喻储备人才之所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛药的器具。比喻储备人才之所。
Eng
- Cihui 藥籠 àolóng n. medicine chest M:ge/²zhī
Hán Việt: dược lung · Pinyin: yào lóng