藥箭

yào jiàn dược tiến

Hán Việt: dược tiến · Pinyin: yào jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镞上敷有毒药的箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镞上敷有毒药的箭。

Eng

  • Cihui 藥箭 yàojiàn n. a poisoned arrow M:⁴zhī