藥糖 dược đường Hán Việt: dược đường Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 糖 (đường)Hán Việtdược đườngCấu tạo藥 + 糖 · dược + đường nghĩa thành phần: dược + đường Nghĩa EngCihui 藥糖 yàotáng n. candied medicine