藥胞 dược bào Hán Việt: dược bào Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 胞 (bào)Hán Việtdược bàoCấu tạo藥 + 胞 · dược + bào nghĩa thành phần: dược + bào Nghĩa EngCihui 藥胞 yàobāo n. <bot.> loculus