藥膏
dược cao
Hán Việt: dược cao · Pinyin: yào gāo
Tổng quan
thuốc mỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc mỡ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用於外貼,稠膩如膏狀的中藥製劑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膏状的外敷药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.膏状的外敷药。
Eng
- CC-CEDICT ointment
- Cihui ointment