藥膛 dược thang Hán Việt: dược thang Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 膛 (thang)Hán Việtdược thangCấu tạo藥 + 膛 · dược + thang nghĩa thành phần: dược + thang Nghĩa EngCihui 藥膛 yàotáng n. gunpowder chamber (in firearms)