藥衡

yào héng dược hành

Hán Việt: dược hành · Pinyin: yào héng

Tổng quan

cân cân thuốc

Cấu tạo: (dược) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân cân thuốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英美质量制度,用于药物(区别于“常衡、金衡”)。

Eng

  • Cihui 藥衡 àohéng n. apothecary's measure/weight