藥費 yào fèi · dược phí Hán Việt: dược phí · Pinyin: yào fèi Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 費 (phí)Pinyinyào fèiHán Việtdược phíCấu tạo藥 + 費 · dược + phí nghĩa thành phần: dược + phí Nghĩa EngCihui 藥費 àofèi* n. expenses for medicine M:²bǐ