藥金 yào jīn · dược kim Hán Việt: dược kim · Pinyin: yào jīn Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 金 (kim)Pinyinyào jīnHán Việtdược kimCấu tạo藥 + 金 · dược + kim nghĩa thành phần: dược + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用药物炼制成的假金。Tân Hoa Tự Điển 1.用药物炼制成的假金。