藥針 dược châm Hán Việt: dược châm Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 針 (châm)Hán Việtdược châmCấu tạo藥 + 針 · dược + châm nghĩa thành phần: dược + châm Nghĩa EngCihui 藥針 àozhēn n. injection syringe