藥雨 yào yǔ · dược vũ Hán Việt: dược vũ · Pinyin: yào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 雨 (vũ)Pinyinyào yǔHán Việtdược vũCấu tạo藥 + 雨 · dược + vũ nghĩa thành phần: dược + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历立冬后小雪前所下的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历立冬后小雪前所下的雨。