药食 dược thực Hán Việt: dược thực Tổng quan dược thực (雜語)見藥石條。☸ Cấu tạo: 药 (dược) + 食 (thực)Hán Việtdược thựcCấu tạo药 + 食 · dược + thực nghĩa thành phần: dược + thực Nghĩa ViệtCihui dược thực (雜語)見藥石條。☸