藥鼎
dược đỉnh
Hán Việt: dược đỉnh · Pinyin: yào dǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煎药用具。亦指道家炼丹药所用的丹鼎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.煎药用具。亦指道家炼丹药所用的丹鼎。
Eng
- Cihui 藥鼎 àodǐng n. <Dao.> tripod vessel for making pills of immortality M:²zhī