荳蔻

đậu khấu

Hán Việt: đậu khấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (khấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物名。薑科豆蔻屬。「豆蔻」之別稱。參見「豆蔻」條。 2.比喻十三、四歲的年輕美少女。也作「豆蔻」。