荷兰

hé lánhà lan

Hán Việt: hà lan · Pinyin: hé lán

Tổng quan

Hà Lan; Hoà Lan; Netherlands (viết tắt là Neth., thường gọi là Holland)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。為歐洲西北部的立憲王國。參見「荷蘭王國」條。

Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hà Lan
  • Biên soạn p.w. The Netherlands; Holland

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。為歐洲西北部的立憲王國。參見「荷蘭王國」條。

Eng

  • Cihui Holland; the Netherlands

Đức

  • Handedict Holland (Gebiet innerhalb der Niederlande)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荷兰人 · 荷兰猪 · 荷兰的 · 荷兰盾 · 荷兰船 · 荷兰芹 · 荷兰语 · 荷兰豆