荷蘭車 hé lán chē · hà lan xa Hán Việt: hà lan xa · Pinyin: hé lán chē Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 車 (xa)Pinyinhé lán chēHán Việthà lan xaCấu tạo荷 + 蘭 + 車 · hà + lan + xa nghĩa thành phần: hà + lan + xa