荷刻 hà khắc Hán Việt: hà khắc Tổng quan Hà khắc, nghiệt ngã Cấu tạo: 荷 (hà) + 刻 (khắc)Hán Việthà khắcCấu tạo荷 + 刻 · hà + khắc nghĩa thành phần: hà + khắc Nghĩa ViệtCihui Hà khắc, nghiệt ngã