荷刻 hà khắc Hán Việt: hà khắc Tổng quan Hà khắc, nghiệt ngã Cấu tạo: 荷 (hà) + 刻 (khắc)Hán Việthà khắcCấu tạo荷 + 刻 · hà + khắc nghĩa thành phần: hà + khắc Nghĩa ViệtCihui Hà khắc, nghiệt ngã Từ liên quan Gần nghĩa刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印