荷塘

hé táng hà đường

Hán Việt: hà đường · Pinyin: hé táng

Tổng quan

hồ sen: ao sen

Cấu tạo: (hà) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ sen: ao sen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生長荷花的池塘。如:「夏天一過,荷塘裡的荷花就在蕭瑟的西風裡,逐漸凋萎了。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一一.槐西雜志一》:「屆期聞已至,疾往掩捕,突失足墮荷塘板橋下,幾於沒頂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种莲的池塘。

Eng

  • CC-CEDICT see 荷塘區|荷塘区[He2 tang2 Qu1]
  • Cihui 荷塘 hétáng n. lotus-covered pond