荷官 hé guān · hà quan Hán Việt: hà quan · Pinyin: hé guān Tổng quan chia bài Cấu tạo: 荷 (hà) + 官 (quan)Pinyinhé guānHán Việthà quanCấu tạo荷 + 官 · hà + quan nghĩa thành phần: hà + quan Nghĩa ViệtCihui chia bàiEngCC-CEDICT croupier; dealerCihui croupier; dealer