荷官

hé guānhà quan

Hán Việt: hà quan · Pinyin: hé guān

Tổng quan

chia bài

Cấu tạo: 荷 (hà) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chia bài
  • VietPhrases chia bài
  • Tần suất từ chia bài

Eng

  • Cihui croupier; dealer
  • Tần suất từ croupier; dealer

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官价 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒