荷月 hà nguyệt Hán Việt: hà nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 月 (nguyệt)Hán Việthà nguyệtCấu tạo荷 + 月 · hà + nguyệt nghĩa thành phần: hà + nguyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 農曆六月時,荷花盛開,故稱為「荷月」。EngCihui 荷月 héyuè n. 6th lunar month