荷眷 hà quyến Hán Việt: hà quyến Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 眷 (quyến)Hán Việthà quyếnCấu tạo荷 + 眷 · hà + quyến nghĩa thành phần: hà + quyến