荷笠 hà lạp Hán Việt: hà lạp Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 笠 (lạp)Hán Việthà lạpCấu tạo荷 + 笠 · hà + lạp nghĩa thành phần: hà + lạp