荷荷巴 hé hé bā · hà hà ba Hán Việt: hà hà ba · Pinyin: hé hé bā Tổng quan jojoba Cấu tạo: 荷 (hà) + 荷 (hà) + 巴 (ba)Pinyinhé hé bāHán Việthà hà baCấu tạo荷 + 荷 + 巴 · hà + hà + ba nghĩa thành phần: hà + hà + ba Nghĩa ViệtCihui jojobaEngCC-CEDICT jojobaCihui jojoba