荷蒙 hà mông Hán Việt: hà mông Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蒙 (mông)Hán Việthà môngCấu tạo荷 + 蒙 · hà + mông nghĩa thành phần: hà + mông Nghĩa EngCihui 荷蒙 èméng a.t. <wr.> receive (a favor/etc.)