荷蓮 hé lián · hà liên Hán Việt: hà liên · Pinyin: hé lián Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蓮 (liên)Pinyinhé liánHán Việthà liênCấu tạo荷 + 蓮 · hà + liên nghĩa thành phần: hà + liên Nghĩa EngCihui 荷蓮 élián n. lotus M:²kē