荷訾 hé zǐ · hà tí Hán Việt: hà tí · Pinyin: hé zǐ Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 訾 (tí)Pinyinhé zǐHán Việthà tíCấu tạo荷 + 訾 · hà + tí nghĩa thành phần: hà + tí