荻畫 địch họa Hán Việt: địch họa Tổng quan Cấu tạo: 荻 (địch) + 畫 (họa)Hán Việtđịch họaCấu tạo荻 + 畫 · địch + họa nghĩa thành phần: địch + họa Nghĩa EngCihui 荻畫 íhuà v.o. learn by writing on the ground with a reed stem