荻野 dí yě · địch dã Hán Việt: địch dã · Pinyin: dí yě Tổng quan Cấu tạo: 荻 (địch) + 野 (dã)Pinyindí yěHán Việtđịch dãCấu tạo荻 + 野 · địch + dã nghĩa thành phần: địch + dã