荼壘 tú lěi · đồ lũy Hán Việt: đồ lũy · Pinyin: tú lěi Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 壘 (lũy)Pinyintú lěiHán Việtđồ lũyCấu tạo荼 + 壘 · đồ + lũy nghĩa thành phần: đồ + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神荼﹑郁垒二神的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.神荼﹑郁垒二神的并称。